Honor Magic V2 với lava O3

Honor Magic V2
Honor
Magic V2
lava O3
lava
O3

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Lava
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
AnTuTu
1.749.585 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices
154.110 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices

Màn hình

Kích thước
6.43"
6.75"
Độ phân giải
1060 x 2576 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
Oled
LCD IPS
Mật độ
433 ppi Very high density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 1920 Hz PWM, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
28 nm
Tần số
3.2 GHz
1.6 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 740
PowerVR GE8322
RAM
16 GB
3 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
Unknow
Cảm biến
Sony IMX866
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.49"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 960 fps
No, 30 fps
Tính năng
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
74.0 mm 156.7 mm 9.9 mm Print 3D Model
76.1 mm 164.9 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
231 g
193 g
Chất liệu
Glass , Faux leather , Aluminium
Plastic
Màu sắc
Black Gold Purple Night Black
Black White Violet
Bề mặt sử dụng
81 %
87 %
Chống nước/bụi
IP54

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2)
GPS, A-GPS

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC8 (1800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Honor Magic V2

  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Apple iPhone 15 Plus
    Apple
    iPhone 15 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A16 Bionic APL1W10
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Oppo Find N3
    Oppo
    Find N3
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với lava O3

  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    hmd Crest
    hmd
    Crest
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Apple iPhone 16 Pro Max
    Apple
    iPhone 16 Pro Max
    8 GB · 6.9" · Apple A18 Pro
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Xiaomi Mix Fold 3
    Xiaomi
    Mix Fold 3
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Sony Xperia 1 V
    Sony
    Xperia 1 V
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh