Honor Magic V Flip 2 với Poco C85

Honor Magic V Flip 2
Honor
Magic V Flip 2
Poco C85
Poco
C85

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
POCO
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
AnTuTu
1.650.000 Antutu v10 Overall performance better than 93% of devices
262.000 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices

Màn hình

Kích thước
6.82"
6.9"
Độ phân giải
1232 x 2868 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
458 ppi Very high density
254 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display
Water Drop Notch, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 800 cd/m², Max brightness HBM - 600 cd/m², 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DC dimming, 85% NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
MediaTek Helio G81 Ultra
CPU
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
3.3 GHz
2 GHz
GPU
Adreno 750
Mali-G52 MC2
RAM
12 GB
6 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
200 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm
0.64 µm
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 480 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung S5KJNS
Kích thước cảm biến
1/2.76"

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5500 mAh
6000 mAh
Loại
Lithium
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 33.0W
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 78h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 167.1 mm 6.9 mm Print 3D Model
81.1 mm 173.2 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
204 g
211 g
Chất liệu
Glass , Aluminium
Plastic , Glass
Màu sắc
Blue Silver Gray Purple Pearl White
Black Purple Green
Chống nước/bụi
IP58
IP64
Bề mặt sử dụng
86 %
85 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 2 years, Security updates: 2 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), BeiDou (B2)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 3 microphones
Noise cancellation microphone

Đã so sánh với Honor Magic V Flip 2

  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    nubia V80 Design
    nubia
    V80 Design
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T285
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Samsung Galaxy A07 4G
    Samsung
    Galaxy A07 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Motorola Moto G Power 5G (2024)
    Motorola
    Moto G Power 5G (2024)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7020
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Samsung Galaxy A06
    Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    OnePlus Ace 2V
    OnePlus
    Ace 2V
    12 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 9000
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    coolpad CP12S
    coolpad
    CP12S
    6 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco C85

  • Poco
    C85
    6 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Poco C85
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    C85
    6 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Poco C85
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    C85
    6 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Poco C85
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    C85
    6 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Poco C85
    Doogee N59 Pro Plus
    Doogee
    N59 Pro Plus
    12 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • Poco
    C85
    6 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Poco C85
    Honor 400 Smart
    Honor
    400 Smart
    4 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    C85
    6 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Poco C85
    Apple iPhone 16 Pro Max
    Apple
    iPhone 16 Pro Max
    8 GB · 6.9" · Apple A18 Pro
    Xem so sánh
  • Poco
    C85
    6 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Poco C85
    Asus Rog Phone 9
    Asus
    Rog Phone 9
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Poco
    C85
    6 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Poco C85
    Motorola Moto G (2023)
    Motorola
    Moto G (2023)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Poco
    C85
    6 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Poco C85
    Honor Play 50 Plus
    Honor
    Play 50 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh