Honor GT với Vivo iQOO Z9x

Honor GT
Honor
GT
Vivo iQOO Z9x
Vivo
iQOO Z9x

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
vivo
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2024, 1 năm 6 tháng trước
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 2,199.00 ($ 321.61)
AnTuTu
2.342.757 Antutu v11 Overall performance better than 95% of devices
515.000 Antutu v10 Overall performance better than 73% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.72"
Độ phân giải
1200 x 2664 px QHD
1200 x 2809 px QHD
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
436 ppi Very high density
455 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, TUV Rheinland Low Blue Light, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², Always-On Display, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², 1400:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 105% NTSC, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
CPU
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
3.3 GHz
2.2 GHz
GPU
Adreno 750
Adreno 710
RAM
12 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.95
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX906
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
1/2.76"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.5
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5300 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Ion Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 100.0W
Yes , 44.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
74.2 mm 161.0 mm 7.7 mm Print 3D Model
76.0 mm 165.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
196 g
199 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Plastic
Màu sắc
Black White Green
Black Green
Chống nước/bụi
IP65
IP64
Bề mặt sử dụng
90 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
Stereo Speakers
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor GT

  • Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor GT
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor GT
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor GT
    Vivo Y100 5G
    Vivo
    Y100 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor GT
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor GT
    Oppo Find N3 Flip
    Oppo
    Find N3 Flip
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9200
    Xem so sánh
  • Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor GT
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor GT
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor GT
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo iQOO Z9x

  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    Oukitel C53
    Oukitel
    C53
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    hotwav Note 15
    hotwav
    Note 15
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    Ulefone Armor X12
    Ulefone
    Armor X12
    3 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh