Honor GT với OnePlus 13R

Honor GT
Honor
GT
OnePlus 13R
OnePlus
13R

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2024, 1 năm 6 tháng trước
tháng 1 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 2,199.00 ($ 321.61)
€ 769.00 ($ 898.03)
AnTuTu
2.342.757 Antutu v11 Overall performance better than 95% of devices
2.343.529 Antutu v11 Overall performance better than 95% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.78"
Độ phân giải
1200 x 2664 px QHD
1264 x 2780 px UHD
Loại
AMOLED
AMOLED 8T
Mật độ
436 ppi Very high density
450 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, TUV Rheinland Low Blue Light, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², Always-On Display, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, Eye Care Display, 1-120 Hz refresh rate, 2160 Hz PWM, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
CPU
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
3.3 GHz
3.3 GHz
GPU
Adreno 750
Adreno 750
RAM
12 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
RAM LPDDR5X

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.95
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX906
Sony LYT-700C
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
1/1.56"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Tracking AF, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.5
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Sony IMX480
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
5300 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Ion Polymer
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 100.0W
Yes , 80.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 65h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
No
Loại
UFS Storage 4.0

Thân máy

Kích thước
74.2 mm 161.0 mm 7.7 mm Print 3D Model
75.8 mm 161.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
196 g
206 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black White Green
Black White Sand Titanium
Chống nước/bụi
IP65
IP65
Bề mặt sử dụng
90 %
91 %
Chống rơi
Class A B C D E 120 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 OxygenOS 16 (Android 16)
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
Stereo Speakers, 3 microphones
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor GT

  • Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor GT
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor GT
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor GT
    Motorola Moto G Power 5G (2024)
    Motorola
    Moto G Power 5G (2024)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7020
    Xem so sánh
  • Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor GT
    Motorola Edge 50 Neo
    Motorola
    Edge 50 Neo
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor GT
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor GT
    Xiaomi Mix Fold 3
    Xiaomi
    Mix Fold 3
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor GT
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor GT
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus 13R

  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    OnePlus Ace 6T
    OnePlus
    Ace 6T
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    OnePlus Ace 5 Pro
    OnePlus
    Ace 5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    OnePlus Oneplus 12
    OnePlus
    Oneplus 12
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    Oukitel C61 Pro
    Oukitel
    C61 Pro
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    Huawei Mate 80 Pro Max
    Huawei
    Mate 80 Pro Max
    16 GB · 6.9" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    Honor X50 GT
    Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    Blackview OSCAL Tiger 13
    Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    coolpad CP12S
    coolpad
    CP12S
    6 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh