Honor 90 GT với Samsung Galaxy S25 Ultra

Honor 90 GT
Honor
90 GT
Samsung Galaxy S25 Ultra
Samsung
Galaxy S25 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 6 tháng trước
tháng 1 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 2,599.00 ($ 380.07)
€ 1,459.00 ($ 1,703.81)
AnTuTu
1.754.057 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices
3.135.223 Antutu v11 Overall performance better than 98% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.86"
Độ phân giải
1200 x 2664 px QHD
1440 x 3120 px WQHD+
Loại
Oled
AMOLED Dynamic LTPO Amoled 2X
Mật độ
437 ppi Very high density
505 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2600 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 24-120 Hz refresh rate, Refresh rate 120 Hz, Variable Refresh Rate (VRR), Peak brightness - 2600 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Armor, S-Pen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
CPU
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
3 nm
Tần số
3.2 GHz
4.32 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 740
Adreno 830
RAM
12 GB
12 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
200 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.95
ƒ/ 1.7
Cảm biến
Sony IMX906
Samsung ISOCELL HP2
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
1/1.3"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Night Mode 2.0, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K3LU

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 100.0W
Yes , 45.0W
Tính năng
Non-removable
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
25W wireless charging, 4.5W reverse wireless charging
Chu kỳ sạc
2000 cycles
Thời lượng
~ 45h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
No
Loại
UFS Storage 4.0

Thân máy

Kích thước
74.2 mm 161.0 mm 7.9 mm Print 3D Model
77.6 mm 162.8 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
219 g
Chất liệu
Glass
Titanium
Màu sắc
Black Blue Gold
Black Blue Silver Pink Gray Green Night Black
Bề mặt sử dụng
91 %
91 %
Chống nước/bụi
IP68
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), ANT+, APT-x, LDAC, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1), BeiDou (B2)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers
Cảm biến tiệm cận
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Honor 90 GT

  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    UmiDigi G2
    UmiDigi
    G2
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy S25 Ultra

  • Samsung
    Galaxy S25 Ultra
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Ultra
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Ultra
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Ultra
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Ultra
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Ultra
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Ultra
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Ultra
    Alcatel 3 (2025)
    Alcatel
    3 (2025)
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Ultra
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Ultra
    Infinix Smart 10 HD
    Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Ultra
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Ultra
    OnePlus Ace 5
    OnePlus
    Ace 5
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Ultra
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Ultra
    hotwav Note 15
    hotwav
    Note 15
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Ultra
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Ultra
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Ultra
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Ultra
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh