Honor 90 GT với Motorola Edge 50 Ultra

Honor 90 GT
Honor
90 GT
Motorola Edge 50 Ultra
Motorola
Edge 50 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Motorola
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 6 tháng trước
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 2,599.00 ($ 380.07)
AnTuTu
1.754.057 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices
1.779.211 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.7"
Độ phân giải
1200 x 2664 px QHD
1220 x 2712 px QHD
Loại
Oled
pOLED
Mật độ
437 ppi Very high density
444 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2600 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, DisplayPort 1.4, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless, Oleophobic coating

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
CPU
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
1x3 Ghz Cortex X4, 4x2,8 Ghz Cortex A720, 3x2,0 Ghz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
3.2 GHz
3 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 740
Adreno 735
RAM
12 GB
12 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.95
ƒ/ 1.6
Cảm biến
Sony IMX906
Omnivision OV50H
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
2.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
1/1.28"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 100.0W
Yes , 125.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
50W wireless charging, 10W reverse wireless charging

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
512 GB
Khe thẻ SD
No
No
Loại
UFS Storage 4.0

Thân máy

Kích thước
74.2 mm 161.0 mm 7.9 mm Print 3D Model
72.4 mm 161.1 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
197 g
Chất liệu
Glass
Faux leather , Aluminium
Màu sắc
Black Blue Gold
Black Brown Copper
Bề mặt sử dụng
91 %
92 %
Chống nước/bụi
IP68

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1), BeiDou (B2)
GPS, A-GPS, GLONASS, SUPL, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a), NavIC System

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 3 microphones
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor 90 GT

  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    Motorola ThinkPhone
    Motorola
    ThinkPhone
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    Infinix Hot 30
    Infinix
    Hot 30
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Motorola Edge 50 Ultra

  • Motorola
    Edge 50 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Edge 50 Ultra
    Motorola Moto G15 Power
    Motorola
    Moto G15 Power
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 50 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Edge 50 Ultra
    Motorola Moto G34
    Motorola
    Moto G34
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 50 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Edge 50 Ultra
    Honor X60 Pro
    Honor
    X60 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 50 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Edge 50 Ultra
    Honor 200 Smart
    Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 50 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Edge 50 Ultra
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 50 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Edge 50 Ultra
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 50 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Edge 50 Ultra
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 50 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Edge 50 Ultra
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh