Honor 400 với wiko T20

Honor 400
Honor
400
wiko T20
wiko
T20

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Wiko
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
845.000 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
67.000 Antutu v8 Overall performance better than 49% of devices

Màn hình

Kích thước
6.55"
6.56"
Độ phân giải
1264 x 2736 px QHD
720 x 1612 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
446 ppi Very high density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
Mediatek Helio G35
CPU
1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
8x Cortex A53 2.3 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.63 GHz
2.3 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 720
IMG PowerVR GE8320 680MHz
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
200 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung ISOCELL HP3
Kích thước điểm ảnh
0.56 µm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
5300 mAh
5000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 10.0W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 56h
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.6 mm 156.5 mm 7.3 mm Print 3D Model
79.9 mm 169.6 mm 9.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
184 g
170 g
Chất liệu
Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Gold Gray
Black Blue
Chống nước/bụi
IP65
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
88 %
76 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 6 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor 400

  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    Honor 500 Pro
    Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    Doogee Note 56X Pro
    Doogee
    Note 56X Pro
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    acer Super ZX
    acer
    Super ZX
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    OnePlus 13
    OnePlus
    13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    nubia Flip
    nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh

Đã so sánh với wiko T20

  • wiko
    T20
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    wiko T20
    wiko T60
    wiko
    T60
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • wiko
    T20
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    wiko T20
    wiko T50
    wiko
    T50
    6 GB · 6.6" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • wiko
    T20
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    wiko T20
    Honor 200 Smart
    Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • wiko
    T20
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    wiko T20
    realme C65 5G
    realme
    C65 5G
    4 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • wiko
    T20
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    wiko T20
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • wiko
    T20
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    wiko T20
    Vivo Y100
    Vivo
    Y100
    8 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • wiko
    T20
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    wiko T20
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • wiko
    T20
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    wiko T20
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh