Honor 400 với Motorola Razr 50 Ultra

Honor 400
Honor
400
Motorola Razr 50 Ultra
Motorola
Razr 50 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Motorola
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
AnTuTu
845.000 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
1.780.984 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices

Màn hình

Kích thước
6.55"
6.9"
Độ phân giải
1264 x 2736 px QHD
1080 x 2640 px FHD+
Loại
AMOLED
pOLED
Mật độ
446 ppi Very high density
413 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-165 Hz refresh rate, Refresh rate 165 Hz, Peak brightness - 3000 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
CPU
1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
1x3 Ghz Cortex X4, 4x2,8 Ghz Cortex A720, 3x2,0 Ghz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
2.63 GHz
3 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 720
Adreno 735
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
200 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung ISOCELL HP3
Samsung GN8
Kích thước điểm ảnh
0.56 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
1/1.96"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.4
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
0.70 µm
Cảm biến
Omnivision OV32B

Pin

Dung lượng
5300 mAh
4000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 45.0W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 56h
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Wireless 15W

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
512 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
74.6 mm 156.5 mm 7.3 mm Print 3D Model
74.0 mm 171.4 mm 7.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
184 g
188 g
Chất liệu
Polycarbonate
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Gold Gray
Blue Pink Brown Green
Chống nước/bụi
IP65
IPX8
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
88 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 6 years, Security updates: 6 years
OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, SUPL, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Cảm biến tiệm cận
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Honor 400

  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    Honor 500 Pro
    Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    realme Note 70T
    realme
    Note 70T
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    TCL 501
    TCL
    501
    2 GB · 6" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    Oukitel C38
    Oukitel
    C38
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    Vivo T2x 5G
    Vivo
    T2x 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Motorola Razr 50 Ultra

  • Motorola
    Razr 50 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Razr 50 Ultra
    Motorola Moto G15 Power
    Motorola
    Moto G15 Power
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 50 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Razr 50 Ultra
    Motorola Moto G34
    Motorola
    Moto G34
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 50 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Razr 50 Ultra
    Tecno Camon 30 Pro 5G
    Tecno
    Camon 30 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8200 Ultra (MT6896ZB)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 50 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Razr 50 Ultra
    Nothing CMF Phone 1
    Nothing
    CMF Phone 1
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 50 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Razr 50 Ultra
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 50 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Razr 50 Ultra
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 50 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Razr 50 Ultra
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 50 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Razr 50 Ultra
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh