Honor 400 Smart 4G với Vivo Y300 Pro

Honor 400 Smart 4G
Honor
400 Smart 4G
Vivo Y300 Pro
Vivo
Y300 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
vivo
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
AnTuTu
335.000 Antutu v10 Overall performance better than 63% of devices
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 1,799.00 ($ 263.08)

Màn hình

Kích thước
6.77"
6.77"
Độ phân giải
720 x 1610 px HD+
1080 x 2392 px FHD+
Loại
TFT LCD (IPS)
AMOLED
Mật độ
261 ppi Medium Density
388 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 700 cd/m² (typ), Peak brightness - 700 cd/m², Max brightness HBM - 800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10, DCI-P3, 10 Bits panel, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
CPU
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.8 GHz
2.2 GHz
GPU
Adreno 610
Adreno 710
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Samsung HM6
Sony LYT-600
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
1/1.95"
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
6500 mAh
6500 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 70h
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 166.9 mm 8.2 mm Print 3D Model
76.4 mm 163.4 mm 7.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
208 g
194 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Gold Silver
Black White Gray Green
Chống nước/bụi
IP54 , Splash resistant
IP64
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
85 %
88 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake OriginOS 4 (Android 14)
Cập nhật
OS updates: 5 years, Security updates: 5 years
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Honor 400 Smart 4G

  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Honor 500 Pro
    Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Tecno Pova 7 Ultra
    Tecno
    Pova 7 Ultra
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    realme Note 70T
    realme
    Note 70T
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Oukitel C38
    Oukitel
    C38
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Ulefone Armor 27
    Ulefone
    Armor 27
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y300 Pro

  • Vivo
    Y300 Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y300 Pro
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300 Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y300 Pro
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300 Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y300 Pro
    Doogee V Max Plus
    Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300 Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y300 Pro
    Oukitel WP50 5G
    Oukitel
    WP50 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300 Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y300 Pro
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300 Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y300 Pro
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300 Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y300 Pro
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300 Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y300 Pro
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh