Honor 400 Smart 4G với Vivo iQOO 11S

Honor 400 Smart 4G
Honor
400 Smart 4G
Vivo iQOO 11S
Vivo
iQOO 11S

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
vivo
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
AnTuTu
335.000 Antutu v10 Overall performance better than 63% of devices
1.751.252 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 3,799.00 ($ 555.55)

Màn hình

Kích thước
6.77"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1610 px HD+
1440 x 3200 px WQHD+
Loại
TFT LCD (IPS)
AMOLED Samsung E6
Mật độ
261 ppi Medium Density
518 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 700 cd/m² (typ), Peak brightness - 700 cd/m², Max brightness HBM - 800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 1920 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.8 GHz
3.2 GHz
GPU
Adreno 610
Qualcomm Adreno 740
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.88
Cảm biến
Samsung HM6
Sony IMX866
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
1/1.49"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 1920 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Flicker sensor, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Gimbal, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.45

Pin

Dung lượng
6500 mAh
4700 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 200.0W
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 70h
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 166.9 mm 8.2 mm Print 3D Model
77.1 mm 164.9 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
208 g
207 g
Chất liệu
Plastic
Metal , Faux leather
Màu sắc
Black Gold Silver
Black White Blue
Chống nước/bụi
IP54 , Splash resistant
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
85 %
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 13 Tiramisu OriginOS (Android 13)
Cập nhật
OS updates: 5 years, Security updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n20 (800), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Honor 400 Smart 4G

  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Honor 500 Pro
    Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Huawei Mate X7
    Huawei
    Mate X7
    12 GB · 6.49" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Blackview XPLORE 2 5G
    Blackview
    XPLORE 2 5G
    12 GB · 6.73" · MediaTek Dimensity 8300 Ultra
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    realme C75
    realme
    C75
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G92 MAX
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Oppo A80 5G
    Oppo
    A80 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo iQOO 11S

  • Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Vivo iQOO 11S
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Vivo iQOO 11S
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Vivo iQOO 11S
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Vivo iQOO 11S
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Vivo iQOO 11S
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Vivo iQOO 11S
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Vivo iQOO 11S
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh