Honor 200 Smart với nubia Neo 3 GT 5G

Honor 200 Smart
Honor
200 Smart
nubia Neo 3 GT 5G
nubia
Neo 3 GT 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Nubia
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
AnTuTu
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
800.000 Antutu v11 Overall performance better than 80% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.8"
Độ phân giải
1080 x 2412 px FHD+
1080 x 2392 px FHD+
Loại
TFT LCD (IPS)
Oled
Mật độ
389 ppi High Density
392 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless
Hole-punch Notch, 1200 Hz touch sampling rate, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1300 cd/m², 1000000:1 contrast ratio, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
Unisoc Tiger T9100
CPU
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
1 x 2,7 GHz Cortex A76 + 3 x2,3 GHz Cortex A76 a + 4 x 2,1 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2.7 GHz
GPU
Qualcomm Adreno
ARM Mali-G57
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
5200 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 80.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 41h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 166.9 mm 8.2 mm Print 3D Model
76.1 mm 166.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
208 g
Chất liệu
Plastic
Plastic , Corning Gorilla Glass 5
Màu sắc
Black White Green
Yellow Phantom Black
Chống nước/bụi
IP64
IP54
Bề mặt sử dụng
86 %
88 %
Chống rơi
Class A B C D E 80 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones
DTS / DTS X, Stereo Speakers
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes

Đã so sánh với Honor 200 Smart

  • Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor 200 Smart
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor 200 Smart
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor 200 Smart
    nubia Flip
    nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor 200 Smart
    Samsung Galaxy A06
    Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor 200 Smart
    realme GT5 Pro
    realme
    GT5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor 200 Smart
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor 200 Smart
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor 200 Smart
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh

Đã so sánh với nubia Neo 3 GT 5G

  • nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    nubia Neo 3 GT 5G
    nubia V80 Pro
    nubia
    V80 Pro
    8 GB · 6.75" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    nubia Neo 3 GT 5G
    nubia Z70 Ultra
    nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    nubia Neo 3 GT 5G
    Xiaomi Redmi K90 Pro Max
    Xiaomi
    Redmi K90 Pro Max
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    nubia Neo 3 GT 5G
    Oppo F31 5G
    Oppo
    F31 5G
    8 GB · 6.57" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    nubia Neo 3 GT 5G
    Infinix Hot 50 Pro 4G
    Infinix
    Hot 50 Pro 4G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    nubia Neo 3 GT 5G
    Poco X6 Neo
    Poco
    X6 Neo
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    nubia Neo 3 GT 5G
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    nubia Neo 3 GT 5G
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh