Honor 200 Smart với Motorola Razr60 Ultra

Honor 200 Smart
Honor
200 Smart
Motorola Razr60 Ultra
Motorola
Razr60 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Motorola
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
AnTuTu
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
1.865.776 Antutu v10 Overall performance better than 93% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.9"
Độ phân giải
1080 x 2412 px FHD+
1080 x 2640 px FHD+
Loại
TFT LCD (IPS)
pOLED
Mật độ
389 ppi High Density
413 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-165 Hz refresh rate, Refresh rate 165 Hz, Peak brightness - 3000 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
CPU
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
3 nm
Tần số
2.2 GHz
4.32 GHz
GPU
Qualcomm Adreno
Adreno 830
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Samsung GNJ
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
1/1.56"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow
Cảm biến
Samsung S5KJNS
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
5200 mAh
4700 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 45.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Wireless 15W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 49h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
512 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 166.9 mm 8.2 mm Print 3D Model
74.0 mm 171.4 mm 7.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
199 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy , Leather
Màu sắc
Black White Green
Blue Pink Brown Green
Chống nước/bụi
IP64
IPX8
Bề mặt sử dụng
86 %
85 %
Chống rơi
Class A B C D E 50 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 16 Android 16
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, SUPL, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n14 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n29 (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n70 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B14 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B46 (TDD 900), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 3 microphones
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes

Đã so sánh với Honor 200 Smart

  • Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor 200 Smart
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor 200 Smart
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor 200 Smart
    TCL 501
    TCL
    501
    2 GB · 6" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor 200 Smart
    hotwav T7
    hotwav
    T7
    4 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor 200 Smart
    UmiDigi G2
    UmiDigi
    G2
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor 200 Smart
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor 200 Smart
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor 200 Smart
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Motorola Razr60 Ultra

  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Motorola moto g100s
    Motorola
    moto g100s
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Motorola Moto G15 Power
    Motorola
    Moto G15 Power
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Motorola Moto G84
    Motorola
    Moto G84
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    nubia Neo 3 GT 5G
    nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Apple iPhone 17 Pro Max
    Apple
    iPhone 17 Pro Max
    12 GB · 6.9" · Apple A19 Pro
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Honor X60
    Honor
    X60
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    fossibot S1
    fossibot
    S1
    6 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh