Honor 100 với Vivo iQOO Z8x

Honor 100
Honor
100
Vivo iQOO Z8x
Vivo
iQOO Z8x

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
vivo
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 2,499.00 ($ 365.45)
CN¥ 1,299.00 ($ 189.96)
AnTuTu
866.863 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.64"
Độ phân giải
1200 x 2664 px QHD
1080 x 2388 px FHD+
Loại
AMOLED
LCD
Mật độ
436 ppi Very high density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2600 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, 1500:1 contrast ratio, HDR10, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
CPU
1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
2.63 GHz
2.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 720
Adreno 710
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.95
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX906
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
1/2.76"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.1
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX816
Samsung S5K3P9
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.00 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 100.0W
Yes , 44.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
74.1 mm 161.9 mm 7.8 mm Print 3D Model
75.8 mm 164.6 mm 9.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
183 g
200 g
Chất liệu
Glass
Plastic
Màu sắc
Black White Blue Purple
Black Blue Silver
Bề mặt sử dụng
90 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu OriginOS 3 (Android 13)
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
Without Google Mobile services
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Hi-Res Audio, Stereo Speakers
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor 100

  • Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 100
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 100
    Cubot J20
    Cubot
    J20
    2 GB · 4" · MediaTek MT6739WA
    Xem so sánh
  • Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 100
    Oppo A56s 5G
    Oppo
    A56s 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 810 (MT6833P)
    Xem so sánh
  • Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 100
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 100
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 100
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 100
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo iQOO Z8x

  • Vivo
    iQOO Z8x
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z8x
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z8x
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z8x
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z8x
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z8x
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z8x
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z8x
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z8x
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z8x
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z8x
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z8x
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z8x
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z8x
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh