Honor 100 với Nokia G22

Honor 100
Honor
100
Nokia G22
Nokia
G22

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Nokia
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 2,499.00 ($ 365.45)
AnTuTu
866.863 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
253.300 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.52"
Độ phân giải
1200 x 2664 px QHD
720 x 1200 px HD
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
436 ppi Very high density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2600 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Brightnes 400 cd/m² (typ), Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
Unisoc Tiger T606
CPU
1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.63 GHz
1.6 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 720
ARM Mali-G57
RAM
12 GB
4 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.95
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX906
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
1/2.76"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.1
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX816
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5050 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 100.0W
Yes , 20.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Sạc không dây
In box charger 10W

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
74.1 mm 161.9 mm 7.8 mm Print 3D Model
76.2 mm 165.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
183 g
195 g
Chất liệu
Glass
Plastic
Màu sắc
Black White Blue Purple
Blue Gray
Bề mặt sử dụng
90 %
81 %
Chống nước/bụi
IP52

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers
2 microphones
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor 100

  • Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 100
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 100
    Sony Xperia 1 V
    Sony
    Xperia 1 V
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 100
    Sharp Aquos R8 Pro
    Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 100
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 100
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 100
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 100
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Nokia G22

  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Nokia G310
    Nokia
    G310
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Motorola Moto G (2023)
    Motorola
    Moto G (2023)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Cubot P60
    Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh