Honor 100 Pro với Ulefone Note 19

Honor
100 Pro

Ulefone
Note 19
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- Ulefone
- Ngày ra mắt
- tháng 11 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
- tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 3,399.00 ($ 497.06)
- —
- AnTuTu
- 1.750.612 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices
- 239.545 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.56"
- Độ phân giải
- 1224 x 2700 px QHD
- 720 x 1612 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 437 ppi Very high density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2600 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Max brightness HBM - 480 cd/m², 1500:1 contrast ratio, 72% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
- Unisoc Tiger T603
- CPU
- 1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
- 2xCortex A75 1.8GHz + 6x Cortex A55 1.6GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 3.2 GHz
- 1.8 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 740
- Mali-G57 MP1
- RAM
- 12 GB
- 3 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.95
- Unknow
- Cảm biến
- Sony IMX906
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ --
- Cảm biến
- Sony IMX816
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 100.0W
- Yes , 10.0W
- Sạc không dây
- 66W Wireless cahrging
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1000 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 46h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 32 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 74.7 mm 163.7 mm 8.5 mm Print 3D Model
- 75.2 mm 163.2 mm 8.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 195 g
- 192 g
- Chất liệu
- Glass
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Blue Purple
- Black Green
- Bề mặt sử dụng
- 91 %
- 83 %
- Chống nước/bụi
- —
- Splash resistant
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 124 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3
- Bluetooth 4.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers, 2 microphones
- —
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes













