hmd Vibe 5G với Samsung Galaxy A34 5G

hmd Vibe 5G
hmd
Vibe 5G
Samsung Galaxy A34 5G
Samsung
Galaxy A34 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HMD
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
tháng 3 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
AnTuTu
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
532.300 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
Oled
Super AMOLED
Mật độ
264 ppi Medium Density
399 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 600 cd/m², 70% NTSC, NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Always-On Display, HDR, DCI-P3, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T760 / T8100
MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
2x2.6 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2.6 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MP4
Mali-G68 MC4
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Sony IMX582 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.60 µm
Kích thước cảm biến
1/2.96"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX258
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 25.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 165.0 mm 8.7 mm Print 3D Model
78.1 mm 161.3 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
190 g
199 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Purple
Black Silver Gray Green Violet
Chống nước/bụi
IP52
IP67
Bề mặt sử dụng
85 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
Security updates: 2 years
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1)
USB
USB Type-C

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n28b (700), n40 (2300), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones
Dolby Atmos, Stereo Speakers
La bàn
Yes

Đã so sánh với hmd Vibe 5G

  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    hmd Fusion X1
    hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    hmd ARC
    hmd
    ARC
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    realme GT7 Pro Racing Edition
    realme
    GT7 Pro Racing Edition
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    Fairphone 6
    Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    Oppo Reno12 Pro
    Oppo
    Reno12 Pro
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    Vivo V40 5G
    Vivo
    V40 5G
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy A34 5G

  • Samsung
    Galaxy A34 5G
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Samsung Galaxy A34 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A34 5G
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Samsung Galaxy A34 5G
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A34 5G
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Samsung Galaxy A34 5G
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A34 5G
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Samsung Galaxy A34 5G
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A34 5G
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Samsung Galaxy A34 5G
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A34 5G
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Samsung Galaxy A34 5G
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A34 5G
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Samsung Galaxy A34 5G
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh