hmd Luma với HTC Wildfire E5 Plus

hmd Luma
hmd
Luma
HTC Wildfire E5 Plus
HTC
Wildfire E5 Plus

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HMD
HTC
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
AnTuTu
308.654 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
218.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.75"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
pOLED
LCD IPS
Mật độ
402 ppi Very high density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Unisoc Tiger T606
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.8 GHz
1.6 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
ARM Mali-G57
RAM
4 GB
6 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Wireless charging, Magnetic Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 165.7 mm 8.7 mm Print 3D Model
77.9 mm 168.4 mm 9.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
218 g
Chất liệu
Aluminium
Plastic
Màu sắc
Blue Gray
Blue Gray
Chống nước/bụi
IP54
Bề mặt sử dụng
90 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, BeiDou (B1)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với hmd Luma

  • hmd
    Luma
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hmd Luma
    hmd Vibe 5G
    hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • hmd
    Luma
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hmd Luma
    hmd ARC
    hmd
    ARC
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hmd
    Luma
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hmd Luma
    Blackview WAVE 7C
    Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • hmd
    Luma
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hmd Luma
    realme C71 4G
    realme
    C71 4G
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • hmd
    Luma
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hmd Luma
    agm H Max
    agm
    H Max
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hmd
    Luma
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hmd Luma
    fossibot F114
    fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    Xem so sánh
  • hmd
    Luma
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hmd Luma
    nubia Focus Pro
    nubia
    Focus Pro
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • hmd
    Luma
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hmd Luma
    Vivo iQOO Z9s Pro
    Vivo
    iQOO Z9s Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh

Đã so sánh với HTC Wildfire E5 Plus

  • HTC
    Wildfire E5 Plus
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E5 Plus
    HTC U24 pro
    HTC
    U24 pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E5 Plus
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E5 Plus
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E5 Plus
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E5 Plus
    Oppo A5m
    Oppo
    A5m
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E5 Plus
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E5 Plus
    Honor GT Pro
    Honor
    GT Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E5 Plus
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E5 Plus
    Motorola Edge 50 Neo
    Motorola
    Edge 50 Neo
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E5 Plus
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E5 Plus
    Honor Magic V3
    Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E5 Plus
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E5 Plus
    coolpad COOL30i
    coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E5 Plus
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E5 Plus
    Vivo Y78 (t1)
    Vivo
    Y78 (t1)
    12 GB · 6.64" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh