hmd Fusion X1 với UmiDigi Note 100 5G

hmd Fusion X1
hmd
Fusion X1
UmiDigi Note 100 5G
UmiDigi
Note 100 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HMD
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
AnTuTu
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
408.681 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.8"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
258 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 600 cd/m², Brightnes 480 cd/m² (typ), Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
Unisoc Tiger T765 (T8200)
CPU
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
2x2.3 GHz ARM Cortex A76+6x 2.1 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2.3 GHz
GPU
Qualcomm Adreno
ARM Mali-G57 MC2
RAM
6 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 20.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
1400 cycles
Thời lượng
~ 57h
~ 53h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 164.2 mm 8.3 mm Print 3D Model
77.4 mm 167.8 mm 7.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
203 g
190 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black
Black White Blue Green
Chống nước/bụi
IP54
IP53 , Splash resistant
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
83 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, Apt-x Adaptive
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Cảm biến ánh sáng
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với hmd Fusion X1

  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    hmd Vibe 5G
    hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    hmd ARC
    hmd
    ARC
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    Huawei Mate X7
    Huawei
    Mate X7
    12 GB · 6.49" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    realme 14T
    realme
    14T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    Motorola Moto G Play (2024)
    Motorola
    Moto G Play (2024)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    Xiaomi Redmi A3x
    Xiaomi
    Redmi A3x
    3 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T603
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi Note 100 5G

  • UmiDigi
    Note 100 5G
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100 5G
    UmiDigi Note 90A
    UmiDigi
    Note 90A
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100 5G
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100 5G
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100 5G
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100 5G
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100 5G
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100 5G
    hotwav Hyper 8 Pro
    hotwav
    Hyper 8 Pro
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100 5G
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100 5G
    Blackview OSCAL Marine 3
    Blackview
    OSCAL Marine 3
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100 5G
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100 5G
    Oukitel WP50 5G
    Oukitel
    WP50 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100 5G
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100 5G
    TCL 505
    TCL
    505
    4 GB · 6.75" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100 5G
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100 5G
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100 5G
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100 5G
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh