hmd Fusion với Vivo Y200 5G

hmd Fusion
hmd
Fusion
Vivo Y200 5G
Vivo
Y200 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HMD
vivo
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
AnTuTu
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
460.870 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.67"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
269 ppi Medium Density
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 600 cd/m², Brightnes 480 cd/m² (typ), Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless
Hole-punch Notch, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 800 cd/m², DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
CPU
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
2x2.0 GHz Cortex A78 + 6x1.8 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno
Adreno
RAM
6 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.79
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4800 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 44.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 61h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 164.2 mm 8.3 mm Print 3D Model
74.8 mm 162.3 mm 7.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
203 g
190 g
Chất liệu
Plastic
Glass
Màu sắc
Black
Black Silver Purple Green
Chống nước/bụi
IP54
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
83 %
88 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu FunTouch OS 13 (Android 13)
Cập nhật
OS updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, Apt-x Adaptive
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes

Đã so sánh với hmd Fusion

  • hmd
    Fusion
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion
    hmd ARC
    hmd
    ARC
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion
    fossibot F109
    fossibot
    F109
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion
    Honor X50 GT
    Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion
    realme Narzo N55
    realme
    Narzo N55
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion
    Infinix Hot 30
    Infinix
    Hot 30
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y200 5G

  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh