hmd Crest với Oppo A36

hmd Crest
hmd
Crest
Oppo A36
Oppo
A36

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HMD
Oppo
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
tháng 1 năm 2022, 4 năm 5 tháng trước
AnTuTu
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
249.000 Antutu v9 Overall performance better than 58% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.56"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
720 x 1612 px HD+
Loại
Oled
LCD IPS
Mật độ
395 ppi High Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 600 cd/m², 70% NTSC, NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Peak brightness - 600 cd/m², Max brightness HBM - 600 cd/m², DCI-P3, NTSC, 100% NTSC, 96% NTSC, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T760 / T8100
Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2.4 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MP4
Adreno 610
RAM
6 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
No
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
76.4 mm 163.9 mm 8.4 mm Print 3D Model
75.7 mm 164.4 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
205 g
185 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Violet
Black Blue
Chống nước/bụi
IP52
Bề mặt sử dụng
85 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 11 Red Velvet Cake ColorOS 11 (Android 11)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones
La bàn
Yes

Đã so sánh với hmd Crest

  • hmd
    Crest
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest
    hmd ARC
    hmd
    ARC
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest
    Blackview Color 8
    Blackview
    Color 8
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oppo A36

  • Oppo
    A36
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A36
    Oppo Find N2 Flip
    Oppo
    Find N2 Flip
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9000+
    Xem so sánh
  • Oppo
    A36
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A36
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Oppo
    A36
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A36
    Xiaomi Redmi K60E
    Xiaomi
    Redmi K60E
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A36
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A36
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A36
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A36
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A36
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A36
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Oppo
    A36
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A36
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh