hmd Crest với OnePlus 13R

hmd
Crest

OnePlus
13R
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- HMD
- OnePlus
- Ngày ra mắt
- tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
- tháng 1 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
- AnTuTu
- 641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
- 2.343.529 Antutu v11 Overall performance better than 95% of devices
- Giá ra mắt
- —
- € 769.00 ($ 898.03)
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 1264 x 2780 px UHD
- Loại
- Oled
- AMOLED 8T
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 450 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 600 cd/m², 70% NTSC, NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Eye Care Display, 1-120 Hz refresh rate, 2160 Hz PWM, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T760 / T8100
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
- CPU
- 4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
- 1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 3.3 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57 MP4
- Adreno 750
- RAM
- 6 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- RAM LPDDR5X
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 480 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Tracking AF, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Sony LYT-700C
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.56"
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ --
- ƒ/ 2.4
- Cảm biến
- —
- Sony IMX480
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 6000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Si-Carbon Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 80.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1200 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 65h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 4.0
Thân máy
- Kích thước
- 76.4 mm 163.9 mm 8.4 mm Print 3D Model
- 75.8 mm 161.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 205 g
- 206 g
- Chất liệu
- Plastic
- Aluminium alloy , Glass
- Màu sắc
- Black Violet
- Black White Sand Titanium
- Chống nước/bụi
- IP52
- IP65
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 91 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 120 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 16 OxygenOS 16 (Android 16)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, Beidou, Galileo
- A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n78 (3500)
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- 2 microphones
- Stereo Speakers, 3 microphones














