hmd Crest Max với TCL 403

hmd Crest Max
hmd
Crest Max
TCL 403
TCL
403

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HMD
TCL
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
AnTuTu
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
102.545 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
480 x 960 px LowRes
Loại
Oled
LCD IPS
Mật độ
395 ppi High Density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
18:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 600 cd/m², 70% NTSC, NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, 70% NTSC, NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T760 / T8100
MediaTek Helio A22 (MT6761)
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
4x Cortex A53 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MP4
IMG PowerVR GE-class GPU
RAM
8 GB
2 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony Exmor
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
2 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.8
Kích thước điểm ảnh
1.75 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
3000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
76.4 mm 163.9 mm 8.4 mm Print 3D Model
78.2 mm 159.2 mm 9.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
205 g
182 g
Chất liệu
Plastic
Polycarbonate
Màu sắc
Pink Green Violet
Gray Purple
Chống nước/bụi
IP52
Bề mặt sử dụng
85 %
74 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với hmd Crest Max

  • hmd
    Crest Max
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest Max
    hmd ARC
    hmd
    ARC
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest Max
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest Max
    Motorola Moto E14
    Motorola
    Moto E14
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest Max
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest Max
    Asus Rog Phone 8 Pro
    Asus
    Rog Phone 8 Pro
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest Max
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest Max
    Ulefone Note 16 Pro
    Ulefone
    Note 16 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest Max
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest Max
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest Max
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest Max
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest Max
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest Max
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh

Đã so sánh với TCL 403

  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    TCL 40 NXTPAPER
    TCL
    40 NXTPAPER
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    Honor X7b
    Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh