hmd Crest Max với Oukitel WP56

hmd Crest Max
hmd
Crest Max
Oukitel WP56
Oukitel
WP56

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HMD
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
AnTuTu
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
550.000 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.8"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1080 x 2460 px FHD+
Loại
Oled
AMOLED
Mật độ
395 ppi High Density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 600 cd/m², 70% NTSC, NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 650 cd/m², Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T760 / T8100
MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
2x2.6 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2.6 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MP4
Mali-G68 MC4
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.88
Cảm biến
Sony Exmor
Samsung HM6
Đèn flash
LED
Triple LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX616
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
16000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 45.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Reverse charging 18W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 132h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
76.4 mm 163.9 mm 8.4 mm Print 3D Model
82.4 mm 177.3 mm 24.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
205 g
524 g
Chất liệu
Plastic
TPU , Rugged Smartphone
Màu sắc
Pink Green Violet
Black Red
Chống nước/bụi
IP52
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
85 %
75 %
Chống rơi
Class A B C D E 45 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n78 (3500)
n1 (2100), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với hmd Crest Max

  • hmd
    Crest Max
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest Max
    hmd ARC
    hmd
    ARC
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest Max
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest Max
    Oukitel C51
    Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest Max
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest Max
    Asus Rog Phone 9
    Asus
    Rog Phone 9
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest Max
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest Max
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest Max
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest Max
    Honor X5
    Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest Max
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest Max
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest Max
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest Max
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP56

  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    Infinix Hot 60
    Infinix
    Hot 60
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7060
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    realme Narzo 80x
    realme
    Narzo 80x
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    Motorola Edge 50 Neo
    Motorola
    Edge 50 Neo
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    Samsung Galaxy A06
    Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    Xiaomi 14
    Xiaomi
    14
    12 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh