hisense E50i với Vivo S17

hisense
E50i

Vivo
S17
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- HiSense
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2022, 3 năm 8 tháng trước
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 134.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
- 632.216 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 2,499.00 ($ 365.49)
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1260 x 2800 px
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED BOE Q9
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 453 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1300 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, 105% NTSC, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G37
- Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
- CPU
- 8x2.3GHz Cortex A53
- 1×Cortex A78 2.5GHz + 3×Cortex A78 2.4GHz+ 4xCortex A55 1.8 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.3 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- PowerVR GE832
- Adreno 642L 608MHz
- RAM
- 3 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.9
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- 1.00 µm
- Đèn flash
- LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Cảm biến
- —
- Samsung GN5
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.57"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- Samsung S5KJN1
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.64 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 4600 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- No
- Yes , 80.0W
- Tính năng
- —
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 76.3 mm 164.8 mm 8.9 mm Print 3D Model
- 74.4 mm 164.2 mm 7.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 208 g
- 186 g
- Chất liệu
- Plastic
- Aluminium alloy
- Màu sắc
- Blue Brown Orange Cyan
- Black Blue Pink
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 90 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 13 Tiramisu OriginOS 3 (Android 13)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- Bluetooth
- —
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- —
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Mạng
- 4G LTE
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B26 (850), B28b (700), B28a (700)
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in the back
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes












