hisense E50i với Poco M6 Pro 5G

hisense
E50i

Poco
M6 Pro 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- HiSense
- POCO
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2022, 3 năm 8 tháng trước
- tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
- AnTuTu
- 134.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
- 455.900 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
- Giá ra mắt
- —
- ₹ 9,999.00 ($ 105.35)
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- 6.79"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2460 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 396 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 21:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 550 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G37
- Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
- CPU
- 8x2.3GHz Cortex A53
- 2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.3 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- PowerVR GE832
- Qualcomm Adreno
- RAM
- 3 GB
- 4 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.8
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- No
- Yes , 22.5W
- Tính năng
- —
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 64 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 76.3 mm 164.8 mm 8.9 mm Print 3D Model
- 76.3 mm 168.6 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 208 g
- 199 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic , Glass
- Màu sắc
- Blue Brown Orange Cyan
- Black Green
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 85 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP53
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 13 Tiramisu MIUI 14 (Android 13)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- Bluetooth
- —
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- —
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Mạng
- 4G LTE
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B26 (850), B28b (700), B28a (700)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in the back
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No














