hisense E50i với HTC U24 pro

hisense
E50i

HTC
U24 pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- HiSense
- HTC
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2022, 3 năm 8 tháng trước
- tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
- AnTuTu
- 134.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
- 865.000 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
- Giá ra mắt
- —
- € 564.00 ($ 658.63)
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- 6.8"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2436 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- Oled
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 392 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Dual Edge display, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G37
- Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
- CPU
- 8x2.3GHz Cortex A53
- 1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.3 GHz
- 2.63 GHz
- GPU
- PowerVR GE832
- Qualcomm Adreno 720
- RAM
- 3 GB
- 12 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.88
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- —
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.5
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 4600 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- No
- Yes , 60.0W
- Sạc không dây
- —
- 15W wireless charging, 5W reverse wireless chargin
- Tính năng
- —
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 3.1
Thân máy
- Kích thước
- 76.3 mm 164.8 mm 8.9 mm Print 3D Model
- 74.9 mm 167.1 mm 9.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 208 g
- 198 g
- Chất liệu
- Plastic
- Metal
- Màu sắc
- Blue Brown Orange Cyan
- White Blue
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 88 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP67
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- Bluetooth
- —
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- —
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Mạng
- 4G LTE
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B26 (850), B28b (700), B28a (700)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in the back
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes













