Google Pixel XL với OnePlus 3

Google Pixel XL
Google
Pixel XL
OnePlus 3
OnePlus
3

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Google
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2016, 9 năm 8 tháng trước
tháng 5 năm 2016, 10 năm 1 tháng trước
AnTuTu
145.387 Antutu v6 Overall performance better than 35% of devices
164.970 Antutu v7 Overall performance better than 37% of devices

Màn hình

Kích thước
5.5"
5.5"
Độ phân giải
1440 x 2560 px QHD
1080 x 1920 px FHD
Loại
AMOLED
AMOLED Optic AMOLED
Mật độ
534 ppi Very high density
401 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
16:9
16:9
Tính năng
Without Notch, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 4
Without Notch, Brightnes 600 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, Color LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 4, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), TOL panel - Touch On Lens, Viewing angle - 178°

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 821 2.15GHz
Qualcomm Snapdragon 820 MSM8996 2.2GHz
CPU
2x Kryo 2.15 GHz + 2x Kryo 1.6 GHz
2x Kryo 2.2 GHz + 2x Kryo 1.6 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Quad-Core
Tiến trình
14 nm
14 nm
Tần số
2.15 GHz
2.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 530 624MHz
Qualcomm Adreno 530 624MHz
RAM
4 GB
6 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4 RAM

Camera sau

Độ phân giải
12 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX378 Exmor RS
Sony IMX298 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.55 µm
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/2.3"
1/2.8"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Panorama, HDR, RAW
4K Video, Digital zoom, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX179 Exmor
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm

Pin

Dung lượng
3450 mAh
3000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Yes , 20.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Sạc không dây
Dash Charge (5V 4A)

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
64 GB
Khe thẻ SD
No
No
Loại
UFS 2.0 Storage

Thân máy

Kích thước
75.7 mm 154.7 mm 8.6 mm Print 3D Model
74.7 mm 152.7 mm 7.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
168 g
158 g
Chất liệu
Aluminium alloy , Glass
Plastic , Aluminium alloy
Màu sắc
Black Blue Silver
Gold Gray
Chống nước/bụi
IP53
Bề mặt sử dụng
71 %
73 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 9.0 P Android 9.0 Pie
Android 9.0 P Android 9.0 Pie
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the front
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Google Pixel XL

  • Google
    Pixel XL
    4 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 821 2.15GHz
    Google Pixel XL
    Google Pixel
    Google
    Pixel
    4 GB · 5" · Qualcomm Snapdragon 821 2.15GHz
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel XL
    4 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 821 2.15GHz
    Google Pixel XL
    Fairphone 2
    Fairphone
    2
    2 GB · 5" · Qualcomm Snapdragon 801 MSM8974AB v3
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel XL
    4 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 821 2.15GHz
    Google Pixel XL
    Apple iPhone SE
    Apple
    iPhone SE
    2 GB · 4" · Apple A9
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel XL
    4 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 821 2.15GHz
    Google Pixel XL
    Apple iPhone 6s
    Apple
    iPhone 6s
    2 GB · 4.7" · Apple A9
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus 3

  • OnePlus
    3
    6 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 820 MSM8996 2.2GHz
    OnePlus 3
    OnePlus 3T
    OnePlus
    3T
    6 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 821 2.35GHz
    Xem so sánh
  • OnePlus
    3
    6 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 820 MSM8996 2.2GHz
    OnePlus 3
    Apple iPhone SE
    Apple
    iPhone SE
    2 GB · 4" · Apple A9
    Xem so sánh
  • OnePlus
    3
    6 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 820 MSM8996 2.2GHz
    OnePlus 3
    Fairphone 2
    Fairphone
    2
    2 GB · 5" · Qualcomm Snapdragon 801 MSM8974AB v3
    Xem so sánh
  • OnePlus
    3
    6 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 820 MSM8996 2.2GHz
    OnePlus 3
    Apple iPhone 6s
    Apple
    iPhone 6s
    2 GB · 4.7" · Apple A9
    Xem so sánh