Google Pixel 3 với Poco M2

Google Pixel 3
Google
Pixel 3
Poco M2
Poco
M2

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Google
POCO
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2018, 7 năm 8 tháng trước
tháng 9 năm 2020, 5 năm 9 tháng trước
AnTuTu
433.212 Antutu v10 Overall performance better than 70% of devices
203.078 Antutu v8 Overall performance better than 6% of devices

Màn hình

Kích thước
5.5"
6.53"
Độ phân giải
1080 x 2160 px FHD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
pOLED
LCD IPS
Mật độ
439 ppi Very high density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
18:9
19.5:9
Tính năng
Without Notch, 100000:1 contrast ratio, Always-On Display, DCI-P3, 100% NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 70% NTSC, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 845
MediaTek Helio G80 (MT6769T)
CPU
4x Kryo 385 2.8 GHz + 4x Kryo 385 1.8 GHz
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
10 nm
12 nm
Tần số
2.8 GHz
2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 630 710MHz
ARM Mali-G52 2EEMC2
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX363 Exmor RS
Omnivision OV13B10
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
1/3.06"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX355
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
1.12 µm

Pin

Dung lượng
2915 mAh
5020 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 18.0W
Sạc không dây
Supports 10W wireless charging.
Standard 5V2A 10W charger, 18W charger must be purchased separately
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
64 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
68.2 mm 145.6 mm 7.9 mm Print 3D Model
77.0 mm 163.3 mm 9.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
148 g
198 g
Chất liệu
Aluminium alloy , Glass
Plastic , P2i Nano coating , Splash resistant design
Màu sắc
Black White Pink
Black Blue Red
Chống nước/bụi
IP67
Bề mặt sử dụng
78 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 10 Q MIUI V12 (Android 10)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi MiMO
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B46 (TDD 900), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Noise cancellation microphone

Đã so sánh với Google Pixel 3

  • Google
    Pixel 3
    4 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 845
    Google Pixel 3
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 3
    4 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 845
    Google Pixel 3
    Google Pixel 2 XL
    Google
    Pixel 2 XL
    4 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 835
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 3
    4 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 845
    Google Pixel 3
    Google Pixel XL
    Google
    Pixel XL
    4 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 821 2.15GHz
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco M2

  • Poco
    M2
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Poco M2
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Poco
    M2
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Poco M2
    Poco PocoPhone F1
    Poco
    PocoPhone F1
    6 GB · 6.18" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Poco
    M2
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Poco M2
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Poco
    M2
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Poco M2
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Poco
    M2
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Poco M2
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Poco
    M2
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Poco M2
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Poco
    M2
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Poco M2
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh