Google Pixel 10a với Motorola Moto G Play (2024)
Google
Pixel 10a

Motorola
Moto G Play (2024)
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Motorola
- Ngày ra mắt
- tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
- tháng 1 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
- Giá ra mắt
- € 549.00 ($ 642.75)
- —
- AnTuTu
- 1.071.616 Antutu v10 Overall performance better than 86% of devices
- 249.000 Antutu v9 Overall performance better than 58% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.3"
- 6.5"
- Độ phân giải
- 1080 x 2424 px FHD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- pOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 421 ppi Very high density
- 270 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 60-120 Hz refresh rate, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 3000 cd/m², Max brightness HBM - 2000 cd/m², 2000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 500 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Google Tensor G4
- Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
- CPU
- 1x3.10 GHz Cortex X4 + 3x2.6 GHz Cortex A720 + 4x1.95 GHz Cortex A520
- 4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 6 nm
- Tần số
- 3.1 GHz
- 2.4 GHz
- GPU
- Mali-G715 940 MHz
- Adreno 610
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 48 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.7
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Flicker sensor, Noise reduction, Pro Video Mode, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Optical zoom, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
- Cảm biến
- —
- Samsung S5KJN1
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/2.76"
Camera trước
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.0
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 5100 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 30.0W
- Yes , 15.0W
- Sạc không dây
- Wireless charging 10W
- —
- Chu kỳ sạc
- 1000 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 53h
- —
- Tính năng
- Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- UFS Storage 2.1 eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 73.0 mm 153.9 mm 9.0 mm Print 3D Model
- 75.0 mm 163.8 mm 8.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 183 g
- 185 g
- Chất liệu
- Metal , Polyurethane
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Pink Gray Green Violet
- Blue
- Chống nước/bụi
- IP68
- Splash resistant
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 83 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 Android 16
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Cập nhật
- OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
- OS updates: 2 years, Security updates: 2 years
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Single SIM (Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1), NavIC System, GNSS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, SUPL, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B21 (1500), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100), B75 (450)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B25 (1900+), B26 (850), B38 (TDD 2600), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
- Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones











