Gigaset GS6 với Vivo v60 Lite 4G

Gigaset
GS6

Vivo
v60 Lite 4G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Gigaset
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
- tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
- AnTuTu
- 675.000 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
- 410.556 Antutu v10 Overall performance better than 67% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.77"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 1080 x 2392 px FHD+
- Loại
- Oled
- AMOLED
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 388 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 550 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 800 cd/m², Peak brightness - 1000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 7300
- Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
- CPU
- 4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
- 4x2.9 GHz ARM Cortex A73 +4x 1.9 GHz ARM Cortex A53
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.5 GHz
- 2.9 GHz
- GPU
- Arm Mali-G615 MC2
- Adreno 610
- RAM
- 8 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 64 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.88
- ƒ/ 1.79
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.45
- ƒ/ 2.45
Pin
- Dung lượng
- 5300 mAh
- 6000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 30.0W
- Yes , 44.0W
- Sạc không dây
- Wireless Charging 15W
- —
- Tính năng
- Bypass Charging, Wireless charging, Removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 76.0 mm 163.0 mm 20.5 mm Print 3D Model
- 76.3 mm 163.8 mm 7.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 185 g
- 194 g
- Chất liệu
- Polycarbonate
- Plastic
- Màu sắc
- Blue Gray Green
- Black Blue
- Chống nước/bụi
- IP68
- IP68, IP69
- Bề mặt sử dụng
- 86 %
- 88 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 7 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B71 (600)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
- —














