fossibot S2 với Vivo S17

fossibot S2
fossibot
S2
Vivo S17
Vivo
S17

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fossibot
vivo
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
AnTuTu
228.400 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
632.216 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 2,499.00 ($ 365.49)

Màn hình

Kích thước
6.72"
6.78"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1260 x 2800 px
Loại
LCD IPS
AMOLED BOE Q9
Mật độ
392 ppi High Density
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1300 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, 105% NTSC, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
1×Cortex A78 2.5GHz + 3×Cortex A78 2.4GHz+ 4xCortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
2 GHz
2.5 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
Adreno 642L 608MHz
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.9
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Cảm biến
Samsung GN5
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.57"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX471 Exmor RS
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.64 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4600 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 47h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
77.0 mm 166.9 mm 8.6 mm Print 3D Model
74.4 mm 164.2 mm 7.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
201 g
186 g
Chất liệu
Polycarbonate
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Cyan
Black Blue Pink
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu OriginOS 3 (Android 13)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với fossibot S2

  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    fossibot F113
    fossibot
    F113
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    fossibot S3 Pro
    fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    fossibot F102
    fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    Blackview XPLORE 1 Pro
    Blackview
    XPLORE 1 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    Xiaomi 15 Ultra
    Xiaomi
    15 Ultra
    16 GB · 6.73" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    Motorola Razr 50
    Motorola
    Razr 50
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    Motorola Moto G Play (2024)
    Motorola
    Moto G Play (2024)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    Oppo A56s 5G
    Oppo
    A56s 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 810 (MT6833P)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo S17

  • Vivo
    S17
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
    Vivo S17
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    S17
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
    Vivo S17
    realme Narzo N55
    realme
    Narzo N55
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Vivo
    S17
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
    Vivo S17
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Vivo
    S17
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
    Vivo S17
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Vivo
    S17
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
    Vivo S17
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Vivo
    S17
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
    Vivo S17
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Vivo
    S17
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
    Vivo S17
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh