fossibot S1 với UmiDigi G9 5G

fossibot S1
fossibot
S1
UmiDigi G9 5G
UmiDigi
G9 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fossibot
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
AnTuTu
442.500 Antutu v10 Overall performance better than 70% of devices
405.000 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.75"
Độ phân giải
720 x 1620 px HD+
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
262 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 6100+
Unisoc Tiger T765 (T8200)
CPU
2x2.2 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
2x2.3 GHz ARM Cortex A76+6x 2.1 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2.3 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MC2
ARM Mali-G57 MC2
RAM
6 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Hynix Hi-5021Q
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
0 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow

Pin

Dung lượng
4900 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1400 cycles
Thời lượng
~ 53h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
81.7 mm 176.1 mm 18.5 mm Print 3D Model
77.0 mm 167.2 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
380 g
189 g
Chất liệu
Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Green
Black Blue Purple Green
Bề mặt sử dụng
75 %
85 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với fossibot S1

  • fossibot
    S1
    6 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    fossibot S1
    fossibot S3 Pro
    fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S1
    6 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    fossibot S1
    fossibot F102
    fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S1
    6 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    fossibot S1
    Honor Play 9C
    Honor
    Play 9C
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • fossibot
    S1
    6 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    fossibot S1
    Tecno Camon 30 Pro 5G
    Tecno
    Camon 30 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8200 Ultra (MT6896ZB)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S1
    6 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    fossibot S1
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S1
    6 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    fossibot S1
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh
  • fossibot
    S1
    6 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    fossibot S1
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • fossibot
    S1
    6 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    fossibot S1
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi G9 5G

  • UmiDigi
    G9 5G
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G9 5G
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9 5G
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G9 5G
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9 5G
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G9 5G
    Oukitel C53
    Oukitel
    C53
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9 5G
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G9 5G
    fossibot F109
    fossibot
    F109
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9 5G
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G9 5G
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9 5G
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G9 5G
    Oppo Find N3 Flip
    Oppo
    Find N3 Flip
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9200
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9 5G
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G9 5G
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9 5G
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G9 5G
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh