fossibot F114 với Vivo Y04

fossibot F114
fossibot
F114
Vivo Y04
Vivo
Y04

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fossibot
vivo
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
AnTuTu
92.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
252.597 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.74"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 550 cd/m², 1500:1 contrast ratio, Color LED Notifications, Scratch resistant, Dragontrail glass, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, TUV Rheinland Low Blue Light, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Max brightness HBM - 570 cd/m², Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek MT8768
Unisoc Tiger T612 / T7225
CPU
4x Cortex A53 2.3 GHz + 4x Cortex A53 1.8 GHz
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2.3 GHz
1.8 GHz
GPU
PowerVR GE8300
Mali-G57 MP1
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.2
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX219 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 15.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
1600 cycles
Thời lượng
~ 58h
~ 53h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
84.0 mm 177.7 mm 10.9 mm Print 3D Model
76.9 mm 167.3 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
266 g
199 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate , Corning Gorilla Glass
Plastic
Màu sắc
Gray
Gold Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP64
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 300 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
51 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B13 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với fossibot F114

  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    fossibot F113
    fossibot
    F113
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    fossibot S3 Pro
    fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    fossibot F102
    fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    Blackview OSCAL Marine 2
    Blackview
    OSCAL Marine 2
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    Honor X60 GT
    Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    realme C65
    realme
    C65
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    Samsung Galaxy A35 5G
    Samsung
    Galaxy A35 5G
    6 GB · 6.6" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y04

  • Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y04
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y04
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y04
    Vivo S18 Pro
    Vivo
    S18 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y04
    Tecno Spark Go 2025
    Tecno
    Spark Go 2025
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y04
    Tecno Pova 7 Ultra
    Tecno
    Pova 7 Ultra
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y04
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y04
    Motorola S50 Neo
    Motorola
    S50 Neo
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y04
    Motorola ThinkPhone
    Motorola
    ThinkPhone
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y04
    Ulefone Armor X12
    Ulefone
    Armor X12
    3 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh