fossibot F113 với Vivo Y500 Pro

fossibot
F113

Vivo
Y500 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Fossibot
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
- tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
- AnTuTu
- 409.500 Antutu v10 Overall performance better than 67% of devices
- 738.952 Antutu v10 Overall performance better than 79% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 1,799.00 ($ 263.50)
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 720 x 1640 px HD+
- 1260 x 2800 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 388 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², 6000000:1 contrast ratio, 8000000:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
- MediaTek Dimensity 7200
- CPU
- 2x2.6 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
- 2x2.8 GHz ARM Cortex A715 + 6x 2.0 GHz ARM Cortex A510
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.6 GHz
- 2.8 GHz
- GPU
- Mali-G68 MC4
- ARM Mali-G610 MC4
- RAM
- 12 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 200 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.88
- Cảm biến
- Sony IMX766
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.45
- ƒ/ 2.45
- Cảm biến
- Sony IMX616
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 7150 mAh
- 7000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 90.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 128 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 83.6 mm 181.9 mm 13.3 mm Print 3D Model
- 74.5 mm 160.2 mm 7.8 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 320 g
- 199 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue Pink Green Orange
- Black White Pink Green
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP54
- Bề mặt sử dụng
- 74 %
- 90 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No

















