fossibot F110L với Vivo Y200

fossibot F110L
fossibot
F110L
Vivo Y200
Vivo
Y200

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fossibot
vivo
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
409.500 Antutu v10 Overall performance better than 67% of devices
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 1,599.00 ($ 233.83)

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
260 ppi Medium Density
388 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 480 cd/m², Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 1300 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 6300
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
CPU
2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.4 GHz
2.2 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
Adreno 710
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Hynix Hi-5021Q
Sony LYT-600
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
1/1.95"
Đèn flash
Dual LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Hynix HI-849
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm

Pin

Dung lượng
10000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 101h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
86.4 mm 182.9 mm 19.4 mm Print 3D Model
74.7 mm 164.4 mm 7.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
435 g
188 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic , Faux leather
Màu sắc
Red Gray
Black White Orange
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP64
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
69 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake OriginOS 4 (Android 14)
Cập nhật
OS updates: 5 years
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes

Đã so sánh với fossibot F110L

  • fossibot
    F110L
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110L
    fossibot F113
    fossibot
    F113
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110L
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110L
    fossibot S3 Pro
    fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110L
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110L
    fossibot F102
    fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110L
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110L
    Motorola Moto G Play
    Motorola
    Moto G Play
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110L
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110L
    Blackview XPLORE 2 5G
    Blackview
    XPLORE 2 5G
    12 GB · 6.73" · MediaTek Dimensity 8300 Ultra
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110L
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110L
    Oukitel C38
    Oukitel
    C38
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110L
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110L
    Ulefone Armor 27 Pro 5G
    Ulefone
    Armor 27 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110L
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110L
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110L
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110L
    realme Narzo N55
    realme
    Narzo N55
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y200

  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    TCL 501
    TCL
    501
    2 GB · 6" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    Tecno Pova 6 Pro
    Tecno
    Pova 6 Pro
    6 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    Infinix Hot 40 Pro
    Infinix
    Hot 40 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh