fossibot F110L với Samsung Galaxy M16 5G

fossibot F110L
fossibot
F110L
Samsung Galaxy M16 5G
Samsung
Galaxy M16 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fossibot
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
AnTuTu
409.500 Antutu v10 Overall performance better than 67% of devices
423.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
Super AMOLED
Mật độ
260 ppi Medium Density
385 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 480 cd/m², Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 6300
MediaTek Dimensity 6300
CPU
2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.4 GHz
2.4 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
Arm Mali-G57 MC2
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Hynix Hi-5021Q
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
1/2.76"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Hynix HI-849
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm

Pin

Dung lượng
10000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
Yes , 25.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 101h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
86.4 mm 182.9 mm 19.4 mm Print 3D Model
77.9 mm 164.4 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
435 g
191 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Red Gray
Pink Gray Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP54 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
69 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 Android 16
Cập nhật
OS updates: 5 years
OS updates: 6 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với fossibot F110L

  • fossibot
    F110L
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110L
    fossibot F113
    fossibot
    F113
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110L
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110L
    fossibot S3 Pro
    fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110L
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110L
    fossibot F102
    fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110L
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110L
    Infinix Smart 10 HD
    Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110L
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110L
    Tecno Pova 7 Ultra
    Tecno
    Pova 7 Ultra
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110L
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110L
    Oppo K12
    Oppo
    K12
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110L
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110L
    Honor X60 Pro
    Honor
    X60 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110L
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110L
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110L
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110L
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy M16 5G

  • Samsung
    Galaxy M16 5G
    6 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy M16 5G
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M16 5G
    6 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy M16 5G
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M16 5G
    6 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy M16 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M16 5G
    6 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy M16 5G
    Blackview COLOR 6
    Blackview
    COLOR 6
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M16 5G
    6 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy M16 5G
    Ulefone Armor 34 5G
    Ulefone
    Armor 34 5G
    16 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M16 5G
    6 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy M16 5G
    hotwav Note 15
    hotwav
    Note 15
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M16 5G
    6 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy M16 5G
    Poco X6 Neo
    Poco
    X6 Neo
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M16 5G
    6 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy M16 5G
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M16 5G
    6 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy M16 5G
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh