fossibot F110 Pro 5G với hotwav Note 18 GT

fossibot F110 Pro 5G
fossibot
F110 Pro 5G
hotwav Note 18 GT
hotwav
Note 18 GT

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fossibot
Hotwav
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
AnTuTu
409.500 Antutu v10 Overall performance better than 67% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.74"
7.2"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1560 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
239 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 480 cd/m², Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 6300
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.4 GHz
1.8 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
Mali-G57 MP1
RAM
8 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Hynix Hi-5021Q
Omnivision OV48B
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
1/2"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
Unknow
Cảm biến
Hynix HI-849
Hynix HI-846
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
1.12 µm

Pin

Dung lượng
11000 mAh
6200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 20.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 55h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
86.4 mm 182.9 mm 19.4 mm Print 3D Model
84.0 mm 176.2 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
435 g
243 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Red Gray
Black Brown Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
69 %
87 %
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với fossibot F110 Pro 5G

  • fossibot
    F110 Pro 5G
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110 Pro 5G
    fossibot F113
    fossibot
    F113
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110 Pro 5G
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110 Pro 5G
    fossibot S3 Pro
    fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110 Pro 5G
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110 Pro 5G
    fossibot F102
    fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110 Pro 5G
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110 Pro 5G
    nubia Neo 3 GT 5G
    nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110 Pro 5G
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110 Pro 5G
    Honor Magic8
    Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110 Pro 5G
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110 Pro 5G
    Oppo Find X7 Ultra
    Oppo
    Find X7 Ultra
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110 Pro 5G
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110 Pro 5G
    Nothing CMF Phone 1
    Nothing
    CMF Phone 1
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110 Pro 5G
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110 Pro 5G
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F110 Pro 5G
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    fossibot F110 Pro 5G
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh

Đã so sánh với hotwav Note 18 GT

  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    hotwav Hyper 8 Ultra
    hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Honor 400 Smart 4G
    Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Samsung Galaxy A35 5G
    Samsung
    Galaxy A35 5G
    6 GB · 6.6" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    OnePlus Ace 5
    OnePlus
    Ace 5
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh