fossibot F105 với Vivo Y19s

fossibot F105
fossibot
F105
Vivo Y19s
Vivo
Y19s

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fossibot
vivo
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
AnTuTu
92.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
222.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.68"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1608 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
264 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Dragontrail glass, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², Max brightness HBM - 500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek MT8768
Unisoc Tiger T612 / T7225
CPU
4x Cortex A53 2.3 GHz + 4x Cortex A53 1.8 GHz
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2.3 GHz
1.8 GHz
GPU
PowerVR GE8300
Mali-G57 MP1
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Hynix Hi-1333
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/3"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Hynix HI-556
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
10300 mAh
5500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 15.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
1600 cycles
Thời lượng
~ 78h
~ 54h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
84.0 mm 177.7 mm 17.3 mm Print 3D Model
76.1 mm 165.7 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
375 g
198 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate , Corning Gorilla Glass
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black Blue Green
Black Blue Silver Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP64
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
51 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với fossibot F105

  • fossibot
    F105
    4 GB · 6.74" · MediaTek MT8768
    fossibot F105
    fossibot S3 Pro
    fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F105
    4 GB · 6.74" · MediaTek MT8768
    fossibot F105
    fossibot F102
    fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F105
    4 GB · 6.74" · MediaTek MT8768
    fossibot F105
    Ulefone Armor 27T
    Ulefone
    Armor 27T
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F105
    4 GB · 6.74" · MediaTek MT8768
    fossibot F105
    Oppo A80 5G
    Oppo
    A80 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • fossibot
    F105
    4 GB · 6.74" · MediaTek MT8768
    fossibot F105
    realme GT5 Pro
    realme
    GT5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • fossibot
    F105
    4 GB · 6.74" · MediaTek MT8768
    fossibot F105
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F105
    4 GB · 6.74" · MediaTek MT8768
    fossibot F105
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • fossibot
    F105
    4 GB · 6.74" · MediaTek MT8768
    fossibot F105
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y19s

  • Vivo
    Y19s
    6 GB · 6.68" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y19s
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y19s
    6 GB · 6.68" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y19s
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y19s
    6 GB · 6.68" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y19s
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y19s
    6 GB · 6.68" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y19s
    Samsung Galaxy C55
    Samsung
    Galaxy C55
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y19s
    6 GB · 6.68" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y19s
    Infinix Hot 40 Pro
    Infinix
    Hot 40 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y19s
    6 GB · 6.68" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y19s
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y19s
    6 GB · 6.68" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y19s
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y19s
    6 GB · 6.68" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y19s
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh