fossibot F105 với UmiDigi Bison X20

fossibot F105
fossibot
F105
UmiDigi Bison X20
UmiDigi
Bison X20

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fossibot
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
92.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
142.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.53"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Dragontrail glass, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek MT8768
MediaTek Helio P60 (MT6771)
CPU
4x Cortex A53 2.3 GHz + 4x Cortex A53 1.8 GHz
4x Cortex A73 2.0 GHz + 4x Cortex A53 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2.3 GHz
2 GHz
GPU
PowerVR GE8300
ARM Mali-G72 MP3 700MHz
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR3 RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
20 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Hynix Hi-1333
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/3"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Hynix HI-556
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
10300 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 10.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 78h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
84.0 mm 177.7 mm 17.3 mm Print 3D Model
83.8 mm 172.1 mm 12.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
375 g
278 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate , Corning Gorilla Glass
Rubber , Rugged Smartphone, Plastic
Màu sắc
Black Blue Green
Gray
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP68, MIL-STD-810G , IP69
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
51 %
71 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Áp kế
Yes
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với fossibot F105

  • fossibot
    F105
    4 GB · 6.74" · MediaTek MT8768
    fossibot F105
    fossibot S3 Pro
    fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F105
    4 GB · 6.74" · MediaTek MT8768
    fossibot F105
    fossibot F102
    fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F105
    4 GB · 6.74" · MediaTek MT8768
    fossibot F105
    nubia Flip
    nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • fossibot
    F105
    4 GB · 6.74" · MediaTek MT8768
    fossibot F105
    realme C75
    realme
    C75
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G92 MAX
    Xem so sánh
  • fossibot
    F105
    4 GB · 6.74" · MediaTek MT8768
    fossibot F105
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • fossibot
    F105
    4 GB · 6.74" · MediaTek MT8768
    fossibot F105
    Infinix Hot 40 Pro
    Infinix
    Hot 40 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F105
    4 GB · 6.74" · MediaTek MT8768
    fossibot F105
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F105
    4 GB · 6.74" · MediaTek MT8768
    fossibot F105
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi Bison X20

  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    Samsung Galaxy A06
    Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    Oppo Reno12 Pro
    Oppo
    Reno12 Pro
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    Ulefone Armor X12
    Ulefone
    Armor X12
    3 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    realme GT5 Pro
    realme
    GT5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh