fossibot F102 với UmiDigi G9x

fossibot F102
fossibot
F102
UmiDigi G9x
UmiDigi
G9x

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fossibot
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
AnTuTu
408.400 Antutu v10 Overall performance better than 67% of devices
154.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.75"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
401 ppi Very high density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
28 nm
Tần số
2.2 GHz
1.6 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
PowerVR GE8322
RAM
12 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KHM2
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.52"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Cảm biến
Sony IMX616
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
16500 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 44h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
82.6 mm 172.3 mm 25.6 mm Print 3D Model
78.0 mm 168.3 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
495 g
190 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate , Corning Gorilla Glass
Plastic
Màu sắc
Red Night Black
Black Silver Green
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
Bề mặt sử dụng
70 %
83 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với fossibot F102

  • fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    fossibot F102
    fossibot F101
    fossibot
    F101
    4 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    fossibot F102
    Infinix Hot 30
    Infinix
    Hot 30
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    fossibot F102
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    fossibot F102
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    fossibot F102
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    fossibot F102
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    fossibot F102
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi G9x

  • UmiDigi
    G9x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi G9x
    UmiDigi Note 90A
    UmiDigi
    Note 90A
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi G9x
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi G9x
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi G9x
    realme 14T
    realme
    14T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi G9x
    Xiaomi Redmi Note 15 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 15 4G
    6 GB · 6.77" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi G9x
    Honor X60 Pro
    Honor
    X60 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi G9x
    Ulefone Armor 27 Pro 5G
    Ulefone
    Armor 27 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi G9x
    Ulefone Armor X12
    Ulefone
    Armor X12
    3 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi G9x
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh