fossibot F102 với hmd Fusion X1

fossibot F102
fossibot
F102
hmd Fusion X1
hmd
Fusion X1

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fossibot
HMD
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
AnTuTu
408.400 Antutu v10 Overall performance better than 67% of devices
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.56"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
401 ppi Very high density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 600 cd/m², Brightnes 480 cd/m² (typ), Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
Qualcomm Adreno
RAM
12 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Cảm biến
Samsung S5KHM2
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.52"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Cảm biến
Sony IMX616
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
16500 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 57h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
82.6 mm 172.3 mm 25.6 mm Print 3D Model
75.5 mm 164.2 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
495 g
203 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate , Corning Gorilla Glass
Plastic
Màu sắc
Red Night Black
Black
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
IP54
Bề mặt sử dụng
70 %
83 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, Apt-x Adaptive
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với fossibot F102

  • fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    fossibot F102
    fossibot F101
    fossibot
    F101
    4 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    fossibot F102
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    fossibot F102
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    fossibot F102
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    fossibot F102
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    fossibot F102
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    fossibot F102
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với hmd Fusion X1

  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    hmd Vibe 5G
    hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    hmd ARC
    hmd
    ARC
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    Vivo iQOO Z10
    Vivo
    iQOO Z10
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    Honor Magic8
    Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    Oukitel C53
    Oukitel
    C53
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    Nothing CMF Phone 1
    Nothing
    CMF Phone 1
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh