Fairphone 6 với ZTE Axon 50 Ultra

Fairphone 6
Fairphone
6
ZTE Axon 50 Ultra
ZTE
Axon 50 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fairphone
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
AnTuTu
810.000 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices
1.413.299 Antutu v11 Overall performance better than 88% of devices

Màn hình

Kích thước
6.31"
6.67"
Độ phân giải
1116 x 2484 px FHD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
pOLED
Oled
Mật độ
432 ppi Very high density
396 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 10-120 Hz refresh rate, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Peak brightness - 880 cd/m², Max brightness HBM - 1400 cd/m², Always-On Display, HDR, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Without Notch, Refresh rate 144 Hz, DCI-P3, 100% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
CPU
1x2.5GHz Cortex A720 +3x2.4GHz Cortex A720 +4x1.8GHz Cortex A520
1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
2.5 GHz
3.2 GHz
GPU
Adreno 810 480MHz
Qualcomm Adreno 730 875 MHz
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Sony LYT-700C
Sony IMX787
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
1/1.72"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Under display camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5KKD1
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
1.22 µm

Pin

Dung lượng
4415 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 30.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 53h
Tính năng
Removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
73.3 mm 156.5 mm 9.6 mm Print 3D Model
73.1 mm 161.8 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
199 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black White Blue Green Transparent Edition
Black
Chống nước/bụi
IP55 , MIL-STD-810H
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 300 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
78 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 8 years, Security updates: 8 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Fairphone 6

  • Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Fairphone 6
    Fairphone 5
    Fairphone
    5
    8 GB · 6.46" · Qualcomm Snapdragon QCM6490
    Xem so sánh
  • Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Fairphone 6
    Xiaomi Redmi Note 15 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 15 4G
    6 GB · 6.77" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Fairphone 6
    Google Pixel 10
    Google
    Pixel 10
    12 GB · 6.3" · Google Tensor G5
    Xem so sánh
  • Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Fairphone 6
    OnePlus Ace 5
    OnePlus
    Ace 5
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Fairphone 6
    realme 12 Pro Ultra
    realme
    12 Pro Ultra
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Fairphone 6
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Fairphone 6
    Vivo Y100
    Vivo
    Y100
    8 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 50 Ultra

  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    Infinix Hot 30
    Infinix
    Hot 30
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh