Doogee V Max Plus với Honor X8c

Doogee V Max Plus
Doogee
V Max Plus
Honor X8c
Honor
X8c

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Doogee
Honor
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
tháng 1 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
AnTuTu
545.000 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices
321.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
1080 x 2412 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
401 ppi Very high density
394 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic coating
Hole-punch Notch, SGS Certified, 120Hz adaptive refresh rate, 3840 Hz PWM, Max brightness HBM - 1200 cd/m², Peak brightness - 2800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
CPU
2x2.6 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.6 GHz
2.8 GHz
GPU
Mali-G68 MC4
Adreno 610
RAM
16 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
200 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.75
Cảm biến
Samsung
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.71 µm
0.64 µm
Đèn flash
Quad LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Kích thước cảm biến
1/1.67"

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
51 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.1
Cảm biến
Sony IMX616
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
22000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 35.0W
Chu kỳ sạc
1300 cycles
Thời lượng
~ 147h
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
83.1 mm 178.5 mm 27.3 mm Print 3D Model
74.5 mm 161.0 mm 7.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
570 g
174 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Gold Silver
Black White Purple Green
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
IP64
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
70 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers
Stereo Speakers

Đã so sánh với Doogee V Max Plus

  • Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Doogee V Max Plus
    Doogee S118 Pro
    Doogee
    S118 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Doogee V Max Plus
    Google Pixel 8a
    Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Doogee V Max Plus
    realme 12 Pro
    realme
    12 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Doogee V Max Plus
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Doogee V Max Plus
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Doogee V Max Plus
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Doogee V Max Plus
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor X8c

  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Doogee N59 Pro Plus
    Doogee
    N59 Pro Plus
    12 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Motorola moto g100
    Motorola
    moto g100
    12 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Vivo iQOO Z9s Pro
    Vivo
    iQOO Z9s Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 14 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300 Ultra
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Ulefone Note 16 Pro
    Ulefone
    Note 16 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh