Doogee V Max Play với Huawei Pocket 2

Doogee
V Max Play

Huawei
Pocket 2
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Doogee
- Huawei
- Ngày ra mắt
- tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
- tháng 2 năm 2024, 2 năm 4 tháng trước
- AnTuTu
- 545.000 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices
- 769.000 Antutu v9 Overall performance better than 80% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 7,499.00 ($ 1,096.75)
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.94"
- Độ phân giải
- 1080 x 2408 px FHD+
- 1188 x 2790 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- Oled
- Mật độ
- 389 ppi High Density
- 467 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 21:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, 1500:1 contrast ratio, Color LED Notifications, LED Notifications, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic coating
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 2200 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
- Huawei HiSilicon KIRIN 9000S
- CPU
- 2x2.6 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
- 2x Cortex A77 2.62 GHz + 6x Cortex A77 2.15GHz + 4x Cortex A55 1.53GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Dodeca-core
- Tiến trình
- 6 nm
- 5 nm
- Tần số
- 2.6 GHz
- 2.62 GHz
- GPU
- Mali-G68 MC4
- Maleoon 910
- RAM
- 16 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- RAM LPDDR5
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 200 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.6
- Cảm biến
- Samsung ISOCELL HP2
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.71 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.3"
- —
- Đèn flash
- Quad LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 10.7 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Samsung S5KGD1
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 20500 mAh
- 4520 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 45.0W
- Yes , 66.0W
- Chu kỳ sạc
- 1100 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 192h
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Wireless charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 40W wireless charging, 5W wireless reverse charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 512 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 2.1
- UFS Storage 3.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 85.4 mm 183.5 mm 30.5 mm Print 3D Model
- 75.5 mm 170.0 mm 7.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 683 g
- 199 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Aluminium alloy , Glass
- Màu sắc
- Black Gold Silver
- Black Silver Gray Purple
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
- IPX8
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 70 %
- 86 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- HarmonyOS 4 HarmonyOS 4.0
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- —
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5)
- GPS, A-GPS, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers
- —













