Doogee Note 58 với Honor X7c

Doogee Note 58
Doogee
Note 58
Honor X7c
Honor
X7c

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Doogee
Honor
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
AnTuTu
307.500 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
321.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
6.77"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1610 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
261 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, SGS Certified, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
1.8 GHz
2.8 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Adreno 610
RAM
8 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Omnivision OV16880
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/3.06"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Hynix HI-846
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
6250 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 35.0W
Chu kỳ sạc
1100 cycles
Thời lượng
~ 54h
Tính năng
Removable, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.5 mm 168.0 mm 8.6 mm Print 3D Model
76.8 mm 166.9 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
196 g
Chất liệu
Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Silver
Black White Green
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %
85 %
Chống nước/bụi
IP64

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Doogee Note 58

  • Doogee
    Note 58
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Doogee Note 58
    Doogee Note 56X Pro
    Doogee
    Note 56X Pro
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Doogee
    Note 58
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Doogee Note 58
    Doogee S118 Pro
    Doogee
    S118 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Doogee
    Note 58
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Doogee Note 58
    realme Narzo 80 Pro
    realme
    Narzo 80 Pro
    8 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Doogee
    Note 58
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Doogee Note 58
    Vivo iQOO Z10 Turbo
    Vivo
    iQOO Z10 Turbo
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8400
    Xem so sánh
  • Doogee
    Note 58
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Doogee Note 58
    Apple iPhone 16 Pro Max
    Apple
    iPhone 16 Pro Max
    8 GB · 6.9" · Apple A18 Pro
    Xem so sánh
  • Doogee
    Note 58
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Doogee Note 58
    Honor Magic Vs3
    Honor
    Magic Vs3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Doogee
    Note 58
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Doogee Note 58
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Doogee
    Note 58
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Doogee Note 58
    Honor Play 50 Plus
    Honor
    Play 50 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor X7c

  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Vivo Y200e 5G
    Vivo
    Y200e 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Infinix Hot 50i
    Infinix
    Hot 50i
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Vivo iQOO Z7 5G India
    Vivo
    iQOO Z7 5G India
    6 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Sharp Aquos R8 Pro
    Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh