Doogee Fire 7 với Honor Magic V Flip 2

Doogee Fire 7
Doogee
Fire 7
Honor Magic V Flip 2
Honor
Magic V Flip 2

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Doogee
Honor
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
AnTuTu
405.000 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices
1.650.000 Antutu v10 Overall performance better than 93% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
6.82"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1232 x 2868 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
267 ppi Medium Density
458 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 6300
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
CPU
2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.4 GHz
3.3 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
Adreno 750
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
200 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Sony IMX682 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.22 µm
Kích thước cảm biến
1/1.7"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
13000 mAh
5500 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
1100 cycles
Thời lượng
~ 65h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
82.5 mm 176.5 mm 18.7 mm Print 3D Model
75.6 mm 167.1 mm 6.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
389 g
204 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Glass , Aluminium
Màu sắc
Black Gray Green Orange
Blue Silver Gray Purple Pearl White
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP58
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
71 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), BeiDou (B2)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n42 (3500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Doogee Fire 7

  • Doogee
    Fire 7
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Doogee Fire 7
    Doogee Note 56X Pro
    Doogee
    Note 56X Pro
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 7
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Doogee Fire 7
    Doogee S118 Pro
    Doogee
    S118 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 7
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Doogee Fire 7
    nubia V80 Design
    nubia
    V80 Design
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T285
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 7
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Doogee Fire 7
    lava Shark
    lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 7
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Doogee Fire 7
    Samsung Galaxy M15 5G
    Samsung
    Galaxy M15 5G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 7
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Doogee Fire 7
    Google Pixel 9 Pro Fold
    Google
    Pixel 9 Pro Fold
    16 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 7
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Doogee Fire 7
    Apple iPhone 15 Plus
    Apple
    iPhone 15 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A16 Bionic APL1W10
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 7
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Doogee Fire 7
    Ulefone Note 16 Pro
    Ulefone
    Note 16 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Magic V Flip 2

  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Xiaomi Civi 5 Pro
    Xiaomi
    Civi 5 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    fossibot F113
    fossibot
    F113
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    hmd Aura
    hmd
    Aura
    4 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Samsung Galaxy A06
    Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    ZTE Axon 50 Ultra
    ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh