Doogee Fire 6 với Honor X7c

Doogee Fire 6
Doogee
Fire 6
Honor X7c
Honor
X7c

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Doogee
Honor
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
AnTuTu
251.600 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
321.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.77"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1610 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
261 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, 1500:1 contrast ratio, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, SGS Certified, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
1.6 GHz
2.8 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Adreno 610
RAM
6 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Omnivision OV50C
Kích thước điểm ảnh
0.60 µm
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.5"
Đèn flash
Quad LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Hynix HI-846
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
10400 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 35.0W
Chu kỳ sạc
1100 cycles
Thời lượng
~ 105h
Tính năng
Removable, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
81.2 mm 174.0 mm 15.8 mm Print 3D Model
76.8 mm 166.9 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
365 g
196 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Blue
Black White Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP64
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Doogee Fire 6

  • Doogee
    Fire 6
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Doogee Fire 6
    Doogee S118 Pro
    Doogee
    S118 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 6
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Doogee Fire 6
    Samsung Galaxy M15 5G
    Samsung
    Galaxy M15 5G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 6
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Doogee Fire 6
    Poco X6 Pro
    Poco
    X6 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8300 Ultra
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 6
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Doogee Fire 6
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 6
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Doogee Fire 6
    Ulefone Note 15
    Ulefone
    Note 15
    2 GB · 6.22" · MediaTek MT6580
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 6
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Doogee Fire 6
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 6
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Doogee Fire 6
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor X7c

  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    realme GT6 CN
    realme
    GT6 CN
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Xiaomi Mix Flip
    Xiaomi
    Mix Flip
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Apple iPhone 15 Plus
    Apple
    iPhone 15 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A16 Bionic APL1W10
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Oppo Find N3
    Oppo
    Find N3
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh