Doogee DK10 với Honor X6b Plus

Doogee DK10
Doogee
DK10
Honor X6b Plus
Honor
X6b Plus

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Doogee
Honor
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
AnTuTu
854.012 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
222.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.56"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
720 x 1612 px HD+
Loại
AMOLED
TFT LCD (IPS)
Mật độ
401 ppi Very high density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, 5000000:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Max brightness HBM - 500 cd/m², 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
МеdiаТеk Dimеnsity 8020
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
CPU
4x 2.6 GHz Cortex A78 +4x 2.0 GHz Cortex A55
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.6 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G77 MC9
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
RAM
12 GB
4 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.95
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung GN1
Kích thước điểm ảnh
1.20 µm
Kích thước cảm biến
1/1.31"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Hynix Hi-5021Q
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
5150 mAh
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 120.0W
Yes , 35.0W
Sạc không dây
50W Wireless Charging + Reverse Charging
Chu kỳ sạc
1100 cycles
Thời lượng
~ 37h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
83.1 mm 181.7 mm 12.7 mm Print 3D Model
75.3 mm 163.6 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
305 g
192 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black Silver Pale Pink
Black Purple Green Cyan
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
71 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Doogee DK10

  • Doogee
    DK10
    12 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Doogee DK10
    Doogee S118 Pro
    Doogee
    S118 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Doogee
    DK10
    12 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Doogee DK10
    Blackview OSCAL Tiger 13
    Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Doogee
    DK10
    12 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Doogee DK10
    Infinix Note 40S
    Infinix
    Note 40S
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Doogee
    DK10
    12 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Doogee DK10
    Xiaomi Mix Fold 3
    Xiaomi
    Mix Fold 3
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Doogee
    DK10
    12 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Doogee DK10
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Doogee
    DK10
    12 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Doogee DK10
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Doogee
    DK10
    12 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Doogee DK10
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor X6b Plus

  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    Tecno Camon 30 Premier
    Tecno
    Camon 30 Premier
    12 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 8200 Ultra (MT6896ZB)
    Xem so sánh
  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    Oukitel P1
    Oukitel
    P1
    8 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    Vivo iQOO Z7
    Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Xem so sánh
  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh