Cubot P60 với Oppo Reno7 A

Cubot
P60

Oppo
Reno7 A
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Cubot
- Oppo
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2022, 3 năm 9 tháng trước
- tháng 6 năm 2022, 4 năm trước
- AnTuTu
- 123.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
- 395.000 Antutu v9 Overall performance better than 65% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- 6.4"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 409 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Brightnes 430 cd/m² (typ), Peak brightness - 600 cd/m², Max brightness HBM - 600 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Full sRGB standard, 97% NTSC, Scratch resistant, Dragontrail glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio P35 MT6765
- Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
- CPU
- 4x Cortex A53 2.3 GHz + 4x Cortex A53 1.8 GHz
- 2x2.2 GHz Kryo 660 Gold +6x1.7 GHz Kryo 660 Silver
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 14 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.3 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- PowerVR GE8320
- Qualcomm Adreno 619
- RAM
- 6 GB
- 6 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 20 Mpx
- 48 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 1.7
- Cảm biến
- Samsung S5K2T7
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/2.8"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.4
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 4500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes
- Yes , 18.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 76.3 mm 165.0 mm 9.0 mm Print 3D Model
- 73.4 mm 159.7 mm 7.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 199 g
- 175 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black White
- Black Cyan
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 85 %
- Chống nước/bụi
- —
- IPX4
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 12 Snow Cone ColorOS 12 (Android 12)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n3 (1800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes











