Cubot P50 với Oppo K10 Vitality Edition

Cubot
P50

Oppo
K10 Vitality Edition
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Cubot
- Oppo
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2022, 4 năm 3 tháng trước
- tháng 7 năm 2022, 3 năm 11 tháng trước
- AnTuTu
- 91.000 Antutu v8 Overall performance better than 50% of devices
- 599.100 Antutu v10 Overall performance better than 76% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.21"
- 6.59"
- Độ phân giải
- 720 x 1520 px HD+
- 1080 x 2412 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- TFT LCD (IPS)
- Mật độ
- 271 ppi Medium Density
- 401 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 19:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 600 cd/m², DCI-P3, sRGB standard, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio P22 MT6762
- Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
- CPU
- 4x Cortex A53 2.0 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
- 1×Cortex A78 2.4GHz + 3×Cortex A78 2.2GHz+ 4xCortex A55 1.9 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.4 GHz
- GPU
- PowerVR GE8320
- Adreno 642L
- RAM
- 6 GB
- 12 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 12 Mpx
- 64 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.7
- Cảm biến
- Sony IMX486 Exmor RS
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.25 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/2.9"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Geotagging, HDR, Exposure compensation, Scene mode
- 4K Video, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 20 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ --
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Samsung S5K2T7
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 4200 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes
- Yes , 30.0W
- Tính năng
- Removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 74.6 mm 156.2 mm 9.4 mm Print 3D Model
- 75.9 mm 164.4 mm 8.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 184 g
- 199 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green
- —
- Bề mặt sử dụng
- 82 %
- 83 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Android 12 Snow Cone ColorOS 12.1 (Android 12)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes











